ngoại thích
Trong lịch sử, các ngoại thích thường mặc trang phục cung đình và tham gia triều chính.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thân thuộc về phía mẹ hoặc phía vợ: "ngoại thích" chỉ những người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân từ bên ngoại (gia đình mẹ) hoặc bên vợ, đối lập với nội thích (người thân bên nội hoặc bên chồng). Trong lịch sử phong kiến, "ngoại thích" thường chỉ họ hàng bên vợ của vua chúa, có thể nắm quyền lực lớn.
- Tầng lớp quyền quý từ họ ngoại: trong bối cảnh triều đình, "ngoại thích" là lực lượng chính trị gồm những người thân bên vợ của hoàng đế, thường can dự vào việc triều chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các ngoại thích thời nhà Hán thường lấn át quyền lực của vua. (Những người thân bên vợ của hoàng đế thời nhà Hán thường chi phối triều đình.)
- Ông ta là ngoại thích của dòng họ Nguyễn, nên được nhiều đặc quyền. (Ông ta thuộc họ hàng bên vợ của dòng họ Nguyễn, do đó có nhiều ưu đãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ngoại thích chuyên quyền": hiện tượng họ hàng bên vợ của vua lạm dụng quyền lực để thao túng triều chính.
- Ngoại thích chuyên quyền là một trong những nguyên nhân dẫn đến sự suy vong của nhiều triều đại. (Việc họ hàng bên vợ nắm quyền thái quá gây ra bất ổn cho đất nước.)
"Nội thích và ngoại thích": hai khái niệm đối lập trong tổ chức gia đình hoặc triều đình phong kiến.
- Sự xung đột giữa nội thích và ngoại thích thường làm rối loạn triều chính. (Mâu thuẫn giữa họ nội và họ ngoại của vua gây hỗn loạn chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
Nội thích (danh từ): người thân thuộc về phía cha hoặc phía chồng.
- Nội thích thường được vua tin dùng hơn ngoại thích. (Họ hàng bên nội thường được hoàng đế tin tưởng hơn họ bên vợ.)
Thân thích (danh từ): người có quan hệ họ hàng nói chung.
- Anh ấy là thân thích của tôi, nhưng không rõ là nội hay ngoại. (Anh ấy có quan hệ họ hàng với tôi, nhưng không rõ thuộc bên nào.)
Từ đồng nghĩa
- Họ ngoại: người thân bên mẹ hoặc bên vợ (thường dùng trong đời sống hàng ngày, không mang tính chính trị).
- Ngoại tộc: dòng họ bên ngoại (ít phổ biến, thường dùng trong văn học cổ).
Thành ngữ liên quan
- Ngoại thích lộng quyền: họ hàng bên vợ lạm dụng quyền lực để thao túng.
- Triều đại ấy chìm trong cảnh ngoại thích lộng quyền, khiến dân chúng khổ sở. (Họ hàng bên vợ của vua lộng hành, gây tai họa cho nhân dân.)